Tất cả bài viếtKỹ Thuật

Mỡ Bôi Trơn Công Nghiệp — Cấp NLGI và Cách Chọn

Giải thích thang NLGI từ 000 đến 6, các loại chất làm đặc lithium/bentonite/calcium và cách chọn mỡ phù hợp cho từng thiết bị.

15 tháng 4, 2024·5 phút đọc

Khi Nào Dùng Mỡ Thay Vì Dầu?

Mỡ bôi trơn (grease) là dầu nhờn được làm đặc bằng chất làm đặc (thickener), thường ở dạng bán rắn. Mỡ được chọn khi:

  • Bôi trơn không liên tục — vị trí không có hệ thống dầu tuần hoàn
  • Tải trọng va đập cao — mỡ bám tốt hơn dầu khi có rung động mạnh
  • Ngăn xâm nhập tạp chất — mỡ tạo lớp chắn bụi và nước tốt hơn dầu
  • Vị trí khó bảo dưỡng — dùng mỡ với chu kỳ bơm dài hơn thay dầu

Ứng dụng điển hình: vòng bi, ổ trục, khớp nối, bánh răng hở, cáp thép, chốt bản lề.

Thang NLGI — Đo Độ Cứng Của Mỡ

NLGI (National Lubricating Grease Institute) phân hạng độ cứng của mỡ từ 000 (lỏng nhất) đến 6 (cứng nhất):

| Cấp NLGI | Độ cứng | Ứng dụng điển hình | |---------|---------|-------------------| | 000 – 00 | Rất lỏng (như dầu đặc) | Bánh răng hở, hộp số mở | | 0 – 1 | Lỏng | Vòng bi tốc độ cao, bơm mỡ tự động | | 2 | Trung bình | Phổ biến nhất — vòng bi thông thường | | 3 | Cứng | Vòng bi tải nặng, nhiệt độ cao | | 4 – 6 | Rất cứng (gần như đặc) | Bịt kín, chặn nước, ứng dụng đặc biệt |

Mỡ NLGI 2 chiếm hơn 70% tổng lượng mỡ sử dụng công nghiệp — đây là cấp "mặc định" cho vòng bi thông thường.

Các Loại Chất Làm Đặc

Chất làm đặc ảnh hưởng quyết định đến tính năng nhiệt độ, khả năng chịu nước và khả năng tương thích:

Lithium (Li) và Lithium Complex (Li-Complex) Phổ biến nhất. Chịu nhiệt đến 120°C (Li) hoặc 180°C (Li-Complex). Kháng nước tốt. Tương thích rộng. Dòng PLC Grease LM-2L-EP thuộc nhóm này.

Calcium (Ca) Kháng nước xuất sắc, không tan trong nước. Tuy nhiên chịu nhiệt thấp hơn (tối đa 60–70°C). Phù hợp cho thiết bị ngoài trời, ẩm ướt, tiếp xúc nước thường xuyên.

Sodium (Na) Chịu nhiệt tốt (đến 150°C) nhưng kém kháng nước — không dùng trong môi trường ẩm.

Polyurea Không xà phòng, chịu nhiệt cao (đến 200°C), tuổi thọ rất dài, không cần bảo dưỡng thường xuyên. Phù hợp vòng bi điện, motor, thiết bị sealed-for-life.

Bentonite / Clay Không có điểm nhỏ giọt — chịu được nhiệt độ rất cao (> 260°C) mà không chảy ra. Dùng trong lò nung, thiết bị đúc, môi trường nhiệt độ cực cao.

Phụ Gia EP (Extreme Pressure)

Mỡ EP (Extreme Pressure) có thêm phụ gia chứa lưu huỳnh-phốt pho hoặc kẽm, kích hoạt khi nhiệt độ tiếp xúc cao do tải va đập. Phụ gia EP tạo lớp màng bảo vệ hoá học ngăn mài mòn và hàn dính kim loại.

Dùng mỡ EP khi:

  • Tải trọng va đập (impact load) hoặc rung động mạnh
  • Bánh răng hở, khớp Cardan, ổ trục tải nặng
  • Thiết bị xây dựng, khai thác mỏ, cảng biển

Không nên dùng mỡ EP cho vòng bi tốc độ cao — phụ gia EP ở nhiệt độ cao có thể ăn mòn kim loại màu (đồng, bạc).

Cảnh Báo Về Tính Tương Thích

Không được trộn lẫn mỡ có chất làm đặc khác nhau — chúng có thể phản ứng hoá học làm mỡ mềm ra hoặc cứng lại đột ngột, mất hoàn toàn khả năng bôi trơn.

Bảng tương thích phổ biến:

| | Lithium | Li-Complex | Calcium | Polyurea | |--|---------|------------|---------|----------| | Lithium | ✓ | Thường OK | Thường OK | ✗ | | Li-Complex | Thường OK | ✓ | ✗ | ✗ | | Calcium | Thường OK | ✗ | ✓ | ✗ |

Khi chuyển sang loại mỡ khác, cần xả sạch mỡ cũ trước khi bơm mỡ mới.

Dòng Mỡ PLC Và Ứng Dụng

| Sản phẩm | Chất làm đặc | NLGI | Ứng dụng | |---------|-------------|------|---------| | PLC Grease L-EP 2 | Lithium EP | 2 | Vòng bi, ổ trục tải nặng | | PLC Grease LM-2 | Lithium | 2 | Vòng bi thông thường, xe tải nhẹ | | PLC Grease HTC-2 | Lithium Complex | 2 | Nhiệt độ cao, lò nung | | PLC Grease LC-2 | Calcium | 2 | Môi trường ẩm, ngoài trời | | PLC Grease Graphit | Lithium + Graphite | 2 | Khớp nối, bánh răng hở, tải cực nặng |

Liên hệ bộ phận kỹ thuật Hoá Dầu Petrolimex Sài Gòn để được tư vấn chọn đúng loại mỡ theo thiết bị và điều kiện vận hành cụ thể.

Cần Tư Vấn?

Liên Hệ Chuyên Gia Kỹ Thuật

Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí để bạn chọn đúng sản phẩm.