
Dầu thủy lực 46 và 68 khác nhau chủ yếu ở độ nhớt: dầu 68 đặc hơn dầu 46 khoảng một nửa. Chọn loại nào phụ thuộc vào khuyến cáo của nhà sản xuất máy, nhiệt độ làm việc của dầu và áp suất hệ thống. Tóm tắt nhanh:
- VG 46 — phổ biến nhất cho hệ thống thủy lực trong nhà xưởng: máy ép nhựa, máy CNC, máy ép, thang nâng.
- VG 68 — dùng nhiều cho máy công trình, xe nâng, thiết bị làm việc ngoài trời, tải nặng, dầu chạy nóng.
- Không chắc? Xem sổ tay máy hoặc nhãn trên thùng dầu thủy lực — hãng đã ghi sẵn cấp ISO VG cần dùng.
Số 46, 68 Nghĩa Là Gì?
Con số trên can dầu thủy lực là cấp độ nhớt ISO VG — độ nhớt động học đo ở 40°C, đơn vị cSt. Mỗi cấp cho phép dao động ±10% quanh giá trị giữa:
| Cấp | Độ nhớt ở 40°C | Đặc điểm |
|---|---|---|
| ISO VG 46 | 41,4 – 50,6 cSt | Loãng hơn, lưu thông nhanh, khởi động nhẹ |
| ISO VG 68 | 61,2 – 74,8 cSt | Đặc hơn, màng dầu dày, giữ áp tốt khi dầu nóng |
Ngoài số VG, cần xem thêm cấp chất lượng: HL, HM (chống mài mòn) hay HV (chỉ số độ nhớt cao, ít thay đổi theo nhiệt độ). Phân biệt HM và HV xem tại Hỏi đáp kỹ thuật.
Khi Nào Chọn Dầu Thủy Lực 46?
- Hệ thống đặt trong nhà xưởng, nhiệt độ dầu ổn định.
- Máy ép nhựa, máy CNC, máy công cụ, máy ép thủy lực, thang nâng, bàn nâng.
- Bơm cánh gạt, van tỉ lệ, servo cần dầu lưu thông nhanh.
- Máy làm việc nhẹ hoặc trung bình, dầu không bị quá nóng.
Dùng dầu quá đặc cho các máy này dễ làm bơm hút khó, máy chạy ì, tốn điện và dầu nóng lên do ma sát.
Khi Nào Chọn Dầu Thủy Lực 68?
- Máy xúc, máy ủi, cẩu, xe nâng — làm việc ngoài trời, nắng nóng, tải nặng liên tục.
- Hệ thống áp suất cao, bơm piston, dầu chạy nóng trong ca dài.
- Máy đã chạy lâu, khe hở bơm và xi lanh lớn hơn — dầu 68 làm kín tốt hơn.
Dùng dầu quá loãng cho các máy này dễ rò rỉ, tụt áp, xi lanh yếu và bơm mòn nhanh khi dầu nóng.
Nguyên tắc: luôn ưu tiên cấp VG trong sổ tay máy. Chỉ điều chỉnh lên/xuống một cấp khi có tư vấn kỹ thuật và điều kiện làm việc khác hẳn thiết kế. Không pha trộn 46 với 68 để "ra độ nhớt ở giữa".
Gợi Ý Dầu Thủy Lực PLC
| Nhu cầu | Dầu PLC | Cấp chất lượng |
|---|---|---|
| Nhà máy, máy công trình — dùng phổ biến nhất | PLC AW Hydroil HM 46 / 68 | ISO HM, DIN 51524-2 |
| Bơm áp suất cao, máy công cụ, máy ép khuôn nhựa | PLC AW Hydroil 46 / 68 | ISO HL |
| Thiết bị lưu động, nhiệt độ thay đổi rộng | PLC AW Hydroil HV 46 / 68 | ISO HV, DIN 51524-2 |
Theo tiêu chuẩn, AW Hydroil HM 68 cùng cấp Shell Tellus S2 MX 68, Castrol Hyspin AWS 68, TotalEnergies Azolla ZS 68; AW Hydroil HV 46 cùng cấp Shell Tellus S2 VX 46, Castrol Hyspin AWH-M 46. Bảng đầy đủ tại Tra cứu tương đương.
Kết Quả Thực Tế Với Dầu 46 Và 68
Kết quả phân tích mẫu dầu PLC đã qua sử dụng tại khách hàng:
- Máy xúc (PLX Bắc Ninh), AW Hydroil 68: sau 720 giờ, độ nhớt 67,68 cSt — vẫn đúng cấp VG 68; sắt 7 mg/kg, không lẫn nước.
- Xe nâng container Hyster 45 tấn (cảng Đà Nẵng), AW Hydroil 68: sau 350 giờ, độ nhớt chỉ giảm 3,1%, sắt 7,1 mg/kg.
- Máy xúc Doosan 450, AW Hydroil HM 68: độ nhớt gần như không đổi (67,7 – 68,0 cSt), sắt dưới 5 mg/kg.
- Bơm chân không, AW Hydroil 46: độ nhớt dao động −1,1% đến +4,6%, sắt dưới 5 mg/kg.
Để so sánh: ngưỡng cần xem xét thay dầu là sắt 100 – 200 mg/kg hoặc độ nhớt thay đổi 15 – 20%. Hồ sơ kỹ thuật, chứng chỉ chất lượng xem tại Tài liệu.
Giá Tham Khảo
Giá bán lẻ công bố (đã gồm thuế BVMT và VAT 8%, hiệu lực từ 11/05/2026):
- AW Hydroil HM 46: thùng 18L 1.775.100 đ · thùng 25L 2.460.400 đ · phuy 209L 93.100 đ/lít
- AW Hydroil HM 68: thùng 18L 1.778.400 đ · thùng 25L 2.485.500 đ · phuy 209L 93.400 đ/lít
- AW Hydroil 46: thùng 18L 1.737.100 đ · thùng 25L 2.411.700 đ · phuy 209L 89.900 đ/lít
- AW Hydroil 68: thùng 18L 1.755.600 đ · thùng 25L 2.436.000 đ · phuy 209L 90.400 đ/lít
Chênh lệch giá giữa 46 và 68 rất nhỏ — vì vậy hãy chọn theo yêu cầu kỹ thuật của máy, không chọn theo giá.
Kết Luận
Máy trong xưởng, tải vừa → thường dùng 46. Máy công trình, xe nâng, ngoài trời, tải nặng → thường dùng 68. Trước khi đổi cấp hoặc đổi nhãn dầu, nên xả sạch dầu cũ, thay lọc và kiểm tra sổ tay máy.
Cần tư vấn chọn dầu thủy lực cho nhà máy, đội máy công trình hoặc báo giá số lượng lớn, vui lòng gọi 0909 920 189 hoặc gửi yêu cầu báo giá.
Cần Tư Vấn?
Liên Hệ Chuyên Gia Kỹ Thuật
Đội ngũ kỹ sư của chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí để bạn chọn đúng sản phẩm.
